trưởng đồn

trưởng đồn

Viên trưởng đồn đang kiểm tra bản đồ trong phòng chỉ huy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đứng đầu, chỉ huy một đồn (trong quân đội hoặc các lực lượng trang): "trưởng đồn" chức vụ chỉ huy cao nhất tại một đồn, nơi đóng quân hoặc trạm gác, trách nhiệm quản lý, điều hành bảo vệ an ninh khu vực đó.
    • Người phụ trách một đồn (trong bối cảnh dân sự hoặc biên phòng): "trưởng đồn" cũng có thể chỉ người lãnh đạo một trạm kiểm soát, đồn điền hoặc cơ sở làm việc quy mô nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trưởng đồn ra lệnh cho binh lính tăng cường tuần tra. (Người chỉ huy đồn yêu cầu lính tăng cường kiểm soát.)
    • Anh ấy được bổ nhiệm làm trưởng đồn biên phòng. (Anh ấy được giao nhiệm vụ quản lý đồn biên giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trưởng đồn quân sự": người chỉ huy một đồn lính.

    • Trưởng đồn quân sự phải báo cáo tình hình hàng ngày. (Người chỉ huy đồn quân sự nhiệm vụ thông báo diễn biến mỗi ngày.)
  • "trưởng đồn biên phòng": người phụ trách đồnkhu vực biên giới.

    • Công tác của trưởng đồn biên phòng rất vất vả. (Nhiệm vụ của người đứng đầu đồn biên giới rất khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Đồn trưởng (danh từ): cách gọi tương tự, thường dùng trong văn nói hoặc văn bản hành chính.

    • Đồn trưởng triệu tập cuộc họp khẩn. (Người chỉ huy đồn tổ chức họp gấp.)
  • Trưởng trạm (danh từ): người phụ trách một trạm (như trạm xăng, trạm kiểm soát) — tương tự về chức năng quản lý.

    • Trưởng trạm kiểm soát yêu cầu dừng xe. (Người phụ trách trạm kiểm soát ra hiệu dừng phương tiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Chỉ huy đồn: người chỉ đạo hoạt động của đồn.
  • Quản đồn: người quản lý đồn (ít phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Trưởng đồn như cha (thành ngữ dân gian): người chỉ huy đồn trách nhiệm như người cha đối với lính.
    • Trong quân ngũ, trưởng đồn như cha, phải lo cho đàn em. (Người chỉ huy đồn bổn phận chăm sóc binh lính.)